de novo

de novo

A scientist starts a de novo synthesis of a protein in the lab.

Định nghĩa

Trạng từ: - Từ đầu, mới bắt đầu: "de novo" có nghĩa bắt đầu lại từ đầu, không dựa trên bất kỳ kết quả nào trước đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như luật, y học, hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Vụ án được xét xử lại từ đầu sau khi kháng cáo.)
  • (Nhà nghiên cứu quyết định thiết kế thí nghiệm từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật pháp: "de novo" được dùng để chỉ một phiên tòa xét xử lại toàn bộ vụ án, không bị ràng buộc bởi phán quyết trước đó.

    • The appellate court ordered a trial de novo. (Tòa phúc thẩm ra lệnh xét xử lại từ đầu.)
  • Trong sinh học: "de novo" mô tả quá trình tổng hợp một phân tử từ các thành phần cơ bản, thay vì từ các tiền chất sẵn.

    • De novo protein synthesis occurs in the ribosome. (Quá trình tổng hợp protein từ đầu xảy ra trong ribosome.)
Biến thể từ gần giống
  • De novo (adj): (tính từ) dùng để mô tả một quy trình hoặc nghiên cứu được thực hiện từ đầu.
    • They conducted a de novo sequencing of the genome. (Họ đã tiến hành giải trình tự bộ gen từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • From scratch: từ đầu, không dựa vào thứ sẵn.
  • Anew: lại từ đầu, một lần nữa.
  • Fresh: mới mẻ, không bị ảnh hưởng bởi quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Start de novo: bắt đầu lại từ đầu.
    • After the failure, they decided to start de novo. (Sau thất bại, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • From the ground up: xây dựng từ nền tảng, tương tự "de novo".
    • They rebuilt the company from the ground up. (Họ xây dựng lại công ty từ đầu.)